Từ đồng nghĩa với "rùng rùng"
| rung chuyển | rùng mình | run rẩy | run |
| giật mình | co giật | sự rùng mình | rợn người |
| run sợ | điên đảo | hối hả | hào hứng |
| ồn ào | xôn xao | dồn dập | mạnh mẽ |
| khẩn trương | vội vã | đổ dồn | đi tới |
| rung chuyển | rùng mình | run rẩy | run |
| giật mình | co giật | sự rùng mình | rợn người |
| run sợ | điên đảo | hối hả | hào hứng |
| ồn ào | xôn xao | dồn dập | mạnh mẽ |
| khẩn trương | vội vã | đổ dồn | đi tới |