Từ đồng nghĩa với "rúc"
| rúc vào | núp | nép mình | cuộn tròn |
| ôm | ôm ấp | âu yếm | kéo lại gần |
| xê gần | bó | túm tụm | siết chặt |
| nựng nịu | vuốt ve | xích gần | rúc ráy |
| chui | chui rúc | mò | rỉa |
| rúc vào | núp | nép mình | cuộn tròn |
| ôm | ôm ấp | âu yếm | kéo lại gần |
| xê gần | bó | túm tụm | siết chặt |
| nựng nịu | vuốt ve | xích gần | rúc ráy |
| chui | chui rúc | mò | rỉa |