Từ đồng nghĩa với "rút cục"
| rốt cuộc | cuối cùng | dứt khoát | sau cùng |
| sau hết | kết luận | trong kết luận | cuối cùng thì |
| cuối cùng mà | kết thúc | chốt lại | tóm lại |
| rút ra | đến cuối cùng | cuối cùng cũng | kết cục |
| hậu quả | kết thúc lại | cuối cùng cũng vậy | cuối cùng thì cũng |