Từ đồng nghĩa với "rút về cứ"
| cứ | vẫn | nhất định | chắc chắn |
| luôn | không ngần ngại | dù sao | bất chấp |
| thậm chí | cứ làm | cứ nói | cứ tưởng |
| cứ đi | cứ giữ | cứ tiếp tục | cứ hành động |
| cứ chờ | cứ nghĩ | cứ quyết định | cứ theo |
| cứ | vẫn | nhất định | chắc chắn |
| luôn | không ngần ngại | dù sao | bất chấp |
| thậm chí | cứ làm | cứ nói | cứ tưởng |
| cứ đi | cứ giữ | cứ tiếp tục | cứ hành động |
| cứ chờ | cứ nghĩ | cứ quyết định | cứ theo |