Từ đồng nghĩa với "răng hàm"
| răng hàm | xương hàm | xương má | răng má |
| răng cối | răng lớn | răng nghiền | răng sau |
| răng nhai | răng cửa | răng sữa | răng vĩnh viễn |
| răng khôn | răng giả | răng mọc | răng bị sâu |
| răng bị gãy | răng bị mẻ | răng bị viêm | răng bị đau |
| răng hàm | xương hàm | xương má | răng má |
| răng cối | răng lớn | răng nghiền | răng sau |
| răng nhai | răng cửa | răng sữa | răng vĩnh viễn |
| răng khôn | răng giả | răng mọc | răng bị sâu |
| răng bị gãy | răng bị mẻ | răng bị viêm | răng bị đau |