Từ đồng nghĩa với "rũ rượi"
| mệt mỏi | bơ phờ | rối bù | xoã xuống |
| mệt nhọc | uể oải | thẫn thờ | lừ đừ |
| chán nản | buồn bã | héo hon | tàn tạ |
| khó khăn | lả đi | mệt lả | u uất |
| suy nhược | hụt hơi | mệt mỏi rã rời | cười rũ rượi |
| mệt mỏi | bơ phờ | rối bù | xoã xuống |
| mệt nhọc | uể oải | thẫn thờ | lừ đừ |
| chán nản | buồn bã | héo hon | tàn tạ |
| khó khăn | lả đi | mệt lả | u uất |
| suy nhược | hụt hơi | mệt mỏi rã rời | cười rũ rượi |