Từ đồng nghĩa với "rơn rớt"
| rơi | rớt | rơi xuống | rơi nhỏ giọt |
| chảy nhỏ giọt | giọt | nhỏ giọt | hạt |
| viên | đứt đoạn | buông rơi | thả |
| buông | ngã | té | gục xuống |
| sụt | giảm | bỏ rơi | bỏ không đọc |
| co rúm lại |
| rơi | rớt | rơi xuống | rơi nhỏ giọt |
| chảy nhỏ giọt | giọt | nhỏ giọt | hạt |
| viên | đứt đoạn | buông rơi | thả |
| buông | ngã | té | gục xuống |
| sụt | giảm | bỏ rơi | bỏ không đọc |
| co rúm lại |