Từ đồng nghĩa với "rướm"
| rớm | giẫy cỏ | giẩy | cỏ |
| rướm | rớm rướm | rướm rớm | rướm nước |
| rướm mồ hôi | rướm máu | rướm ướt | rướm nhễ nhại |
| rướm ướt át | rướm chảy | rướm ra | rướm tươm |
| rướm thấm | rướm ướt sũng | rướm đẫm | rướm ướt đẫm |
| rớm | giẫy cỏ | giẩy | cỏ |
| rướm | rớm rướm | rướm rớm | rướm nước |
| rướm mồ hôi | rướm máu | rướm ướt | rướm nhễ nhại |
| rướm ướt át | rướm chảy | rướm ra | rướm tươm |
| rướm thấm | rướm ướt sũng | rướm đẫm | rướm ướt đẫm |