Từ đồng nghĩa với "rười rượi"
| lõng bõng | ướt bẩn | ướt át | rối rắm |
| bẩn thỉu | kém cỏi | luộm thuộm | cẩu thả |
| tuỳ tiện | lầy lội | gàn dở | sướt mướt |
| khó chịu | bất cẩn | thiếu chú ý | hỏng hóc |
| vụng về | uỷ mị | loãng | có nhiều vũng nước |
| lõng bõng | ướt bẩn | ướt át | rối rắm |
| bẩn thỉu | kém cỏi | luộm thuộm | cẩu thả |
| tuỳ tiện | lầy lội | gàn dở | sướt mướt |
| khó chịu | bất cẩn | thiếu chú ý | hỏng hóc |
| vụng về | uỷ mị | loãng | có nhiều vũng nước |