Từ đồng nghĩa với "rượu chổi"
| rượu xoa | rượu thuốc | rượu ngâm | rượu bôi |
| rượu thảo dược | rượu gừng | rượu nghệ | rượu hạt sen |
| rượu tỏi | rượu gạo | rượu nếp | rượu nho |
| rượu dừa | rượu mơ | rượu trái cây | rượu tự chế |
| rượu gia truyền | rượu truyền thống | rượu cất | rượu địa phương |