Từ đồng nghĩa với "rạc cẳng"
| gãy chân | gãy xương | què | bẻ gãy |
| gãy cẳng | gãy tay | gãy đùi | gãy khớp |
| bị thương | bị tật | khập khiễng | đứt gân |
| bị ngã | bị chấn thương | bị bầm | bị sưng |
| bị đau | bị tổn thương | bị yếu | bị tê |
| gãy chân | gãy xương | què | bẻ gãy |
| gãy cẳng | gãy tay | gãy đùi | gãy khớp |
| bị thương | bị tật | khập khiễng | đứt gân |
| bị ngã | bị chấn thương | bị bầm | bị sưng |
| bị đau | bị tổn thương | bị yếu | bị tê |