Từ đồng nghĩa với "rậm rịch"
| rì rầm | lục đục | xì xào | lén lút |
| thì thầm | rì rào | ầm ầm | rì rào |
| khẽ khàng | nhè nhẹ | lặng lẽ | chầm chậm |
| trầm trầm | nhộn nhịp | hối hả | vội vã |
| sôi nổi | hào hứng | gấp gáp | khẩn trương |
| rì rầm | lục đục | xì xào | lén lút |
| thì thầm | rì rào | ầm ầm | rì rào |
| khẽ khàng | nhè nhẹ | lặng lẽ | chầm chậm |
| trầm trầm | nhộn nhịp | hối hả | vội vã |
| sôi nổi | hào hứng | gấp gáp | khẩn trương |