Từ đồng nghĩa với "rập rình"
| rình rập | theo dõi | kiếm mồi | săn trò chơi lớn |
| bắt bớ | bẫy | lén lút | trốn tìm |
| rình mò | đi rình | lén lén | lén lút theo dõi |
| đi theo dõi | chờ đợi | đợi chờ | lưỡng lự |
| do dự | ngập ngừng | không quyết đoán | thăm dò |
| rình rập | theo dõi | kiếm mồi | săn trò chơi lớn |
| bắt bớ | bẫy | lén lút | trốn tìm |
| rình mò | đi rình | lén lén | lén lút theo dõi |
| đi theo dõi | chờ đợi | đợi chờ | lưỡng lự |
| do dự | ngập ngừng | không quyết đoán | thăm dò |