Từ đồng nghĩa với "rắng"
| ráng | ráng chiêu | ráng vàng | ráng đỏ |
| ánh sáng | bầu trời | mặt trời | hoàng hôn |
| bình minh | sáng rực | phản chiếu | đám mây |
| màu sắc | nắng | sáng | đẹp |
| tươi sáng | huyền ảo | lung linh | sáng chói |
| sáng lấp lánh |
| ráng | ráng chiêu | ráng vàng | ráng đỏ |
| ánh sáng | bầu trời | mặt trời | hoàng hôn |
| bình minh | sáng rực | phản chiếu | đám mây |
| màu sắc | nắng | sáng | đẹp |
| tươi sáng | huyền ảo | lung linh | sáng chói |
| sáng lấp lánh |