Từ đồng nghĩa với "rằm rật"
| hưng phấn | nôn nóng | khẩn trương | sôi nổi |
| hối hả | nhộn nhịp | vui vẻ | hào hứng |
| kích thích | động đậy | nhảy múa | chạy nhảy |
| tích cực | năng động | đầy sức sống | mạnh mẽ |
| tăng tốc | bồn chồn | khó chịu | mệt mỏi |
| hưng phấn | nôn nóng | khẩn trương | sôi nổi |
| hối hả | nhộn nhịp | vui vẻ | hào hứng |
| kích thích | động đậy | nhảy múa | chạy nhảy |
| tích cực | năng động | đầy sức sống | mạnh mẽ |
| tăng tốc | bồn chồn | khó chịu | mệt mỏi |