Từ đồng nghĩa với "rằng"
| việc này | thế | điều đó | cái này |
| điều ấy | vậy | như thế | là |
| người ấy | như thế này | ấy | đến thế |
| kia | đó | việc ấy | nào đó |
| tất cả điều đó | như vậy | người đó | cái mà |
| mà | để | cái ấy | theo cách đó |
| người kia | cái đó |
| việc này | thế | điều đó | cái này |
| điều ấy | vậy | như thế | là |
| người ấy | như thế này | ấy | đến thế |
| kia | đó | việc ấy | nào đó |
| tất cả điều đó | như vậy | người đó | cái mà |
| mà | để | cái ấy | theo cách đó |
| người kia | cái đó |