Từ đồng nghĩa với "rằng khôn"
| răng khôn | răng hàm | răng cối | răng số 8 |
| răng sau | răng trưởng thành | răng vĩnh viễn | răng cuối |
| răng lớn | răng bên | răng sữa | răng mọc |
| răng thừa | răng bị sâu | răng bị viêm | răng không đều |
| răng lệch | răng nhô | răng móm | răng giả |
| răng khôn | răng hàm | răng cối | răng số 8 |
| răng sau | răng trưởng thành | răng vĩnh viễn | răng cuối |
| răng lớn | răng bên | răng sữa | răng mọc |
| răng thừa | răng bị sâu | răng bị viêm | răng không đều |
| răng lệch | răng nhô | răng móm | răng giả |