Từ đồng nghĩa với "rẻ mạt"
| rẻ tiền | hạ giá | bèo | thấp |
| tầm thường | kém giá trị | không đáng giá | mắc mớ |
| rẻ rúng | rẻ mạt | rẻ như cho | rẻ như bèo |
| rẻ như cỏ | rẻ như nước | rẻ như rác | rẻ mạt |
| giá rẻ | giá thấp | giá bèo | giá hời |
| rẻ tiền | hạ giá | bèo | thấp |
| tầm thường | kém giá trị | không đáng giá | mắc mớ |
| rẻ rúng | rẻ mạt | rẻ như cho | rẻ như bèo |
| rẻ như cỏ | rẻ như nước | rẻ như rác | rẻ mạt |
| giá rẻ | giá thấp | giá bèo | giá hời |