Từ đồng nghĩa với "rẻo"
| miếng vụn | mảnh | mảnh vụn | miếng nhỏ |
| khoảnh | khoảnh đất | khoảnh ruộng | rẻ |
| rẻ tiền | giá rẻ | giá thấp | hạ giá |
| hời | rẻ mạt | chi phí thấp | hợp lý |
| giá cả phải chăng | ít giá trị | giá hời | tiết kiệm |
| miếng vụn | mảnh | mảnh vụn | miếng nhỏ |
| khoảnh | khoảnh đất | khoảnh ruộng | rẻ |
| rẻ tiền | giá rẻ | giá thấp | hạ giá |
| hời | rẻ mạt | chi phí thấp | hợp lý |
| giá cả phải chăng | ít giá trị | giá hời | tiết kiệm |