Từ đồng nghĩa với "rể"
| chú rể | bố vợ | sui gia | ở rể |
| con rể | rể ruột | rể ngoại | rể họ |
| rể dâu | rể mợ | rể chồng | rể vợ |
| rể con | rể dâu | rể đằng | rể bên |
| rể nhà | rể tổ | rể tộc | rể họ hàng |
| chú rể | bố vợ | sui gia | ở rể |
| con rể | rể ruột | rể ngoại | rể họ |
| rể dâu | rể mợ | rể chồng | rể vợ |
| rể con | rể dâu | rể đằng | rể bên |
| rể nhà | rể tổ | rể tộc | rể họ hàng |