Từ đồng nghĩa với "rỉa lông"
| chải chuốt | làm đẹp | chỉnh tề | gọn gàng |
| tỉa tót | chăm sóc | sửa soạn | dọn dẹp |
| gọn gàng | trang điểm | tắm rửa | thẩm mỹ |
| sạch sẽ | sắp xếp | điều chỉnh | tinh tế |
| khéo léo | thanh lịch | mượt mà | nét nà |
| chải chuốt | làm đẹp | chỉnh tề | gọn gàng |
| tỉa tót | chăm sóc | sửa soạn | dọn dẹp |
| gọn gàng | trang điểm | tắm rửa | thẩm mỹ |
| sạch sẽ | sắp xếp | điều chỉnh | tinh tế |
| khéo léo | thanh lịch | mượt mà | nét nà |