Từ đồng nghĩa với "rỉnh rập"
| rình | theo dõi | lén lút | trốn |
| ẩn nấp | đi theo | bám theo | quan sát |
| chờ đợi | lén | lén lút | rình mò |
| đi rình | đi lén | đi theo dõi | đi ẩn nấp |
| đi trốn | đi quan sát | đi bám theo | đi chờ đợi |
| rình | theo dõi | lén lút | trốn |
| ẩn nấp | đi theo | bám theo | quan sát |
| chờ đợi | lén | lén lút | rình mò |
| đi rình | đi lén | đi theo dõi | đi ẩn nấp |
| đi trốn | đi quan sát | đi bám theo | đi chờ đợi |