Từ đồng nghĩa với "rốn chiêng"
| rốn | gông rốn | điểm rốn | nút bụng |
| rốn chiêng | rốn bụng | rốn nồi | rốn nước |
| rốn đất | rốn cây | rốn sông | rốn biển |
| rốn trời | rốn gió | rốn lửa | rốn mây |
| rốn ánh sáng | rốn không gian | rốn thời gian | rốn vũ trụ |
| rốn | gông rốn | điểm rốn | nút bụng |
| rốn chiêng | rốn bụng | rốn nồi | rốn nước |
| rốn đất | rốn cây | rốn sông | rốn biển |
| rốn trời | rốn gió | rốn lửa | rốn mây |
| rốn ánh sáng | rốn không gian | rốn thời gian | rốn vũ trụ |