Từ đồng nghĩa với "rồ đại"
| điên cuồng | khùng | điên | mất trí |
| rồ dại | khùng điên | điên rồ | lập dị |
| kỳ quái | bất thường | quái gở | lố bịch |
| ngớ ngẩn | vô lý | không bình thường | mê muội |
| hỗn loạn | bất ổn | mê tín | lập dị |
| điên cuồng | khùng | điên | mất trí |
| rồ dại | khùng điên | điên rồ | lập dị |
| kỳ quái | bất thường | quái gở | lố bịch |
| ngớ ngẩn | vô lý | không bình thường | mê muội |
| hỗn loạn | bất ổn | mê tín | lập dị |