Từ đồng nghĩa với "rồi đây"
| đến | sau | đây rồi | sắp tới |
| sắp đến | sắp sửa | chẳng mấy chốc | ngay |
| sớm | trong thời gian tới | trong tương lai gần | sắp tới đây |
| sẽ | rất nhanh | chẳng bao lâu | một lát nữa |
| một thời gian ngắn nữa | sớm muộn | sắp | trong chốc lát |
| đến | sau | đây rồi | sắp tới |
| sắp đến | sắp sửa | chẳng mấy chốc | ngay |
| sớm | trong thời gian tới | trong tương lai gần | sắp tới đây |
| sẽ | rất nhanh | chẳng bao lâu | một lát nữa |
| một thời gian ngắn nữa | sớm muộn | sắp | trong chốc lát |