Từ đồng nghĩa với "rồi ra"
| sau đó | tiếp theo | kế tiếp | tiếp sau |
| rồi | sau | sau cùng | cuối cùng |
| tiếp tục | tiếp diễn | tiếp nối | về sau |
| sau này | sau khi | rồi thì | rồi sau |
| rồi nữa | rồi lại | rồi tiếp | rồi tiếp theo |
| sau đó | tiếp theo | kế tiếp | tiếp sau |
| rồi | sau | sau cùng | cuối cùng |
| tiếp tục | tiếp diễn | tiếp nối | về sau |
| sau này | sau khi | rồi thì | rồi sau |
| rồi nữa | rồi lại | rồi tiếp | rồi tiếp theo |