Từ đồng nghĩa với "rồng"
| con rồng | long | Rồng | chòm sao Thiên long |
| bay rồng | thần long | rồng vàng | rồng xanh |
| rồng đỏ | rồng trắng | rồng lửa | rồng nước |
| rồng đất | rồng bay | rồng thiêng | rồng cổ |
| rồng chúa | rồng thần | rồng đen | rồng bạc |
| con rồng | long | Rồng | chòm sao Thiên long |
| bay rồng | thần long | rồng vàng | rồng xanh |
| rồng đỏ | rồng trắng | rồng lửa | rồng nước |
| rồng đất | rồng bay | rồng thiêng | rồng cổ |
| rồng chúa | rồng thần | rồng đen | rồng bạc |