Từ đồng nghĩa với "rỗ hoa"
| rỗ | lỗ | nứt | thưa |
| lấm tấm | gồ ghề | sần sùi | khuyết |
| bề mặt không đều | mặt rỗ | mặt không mịn | mặt gồ ghề |
| mặt sần | mặt lỗ chỗ | mặt không phẳng | mặt nhấp nhô |
| mặt không láng | mặt không bóng | mặt không mịn màng | mặt có nốt |
| rỗ | lỗ | nứt | thưa |
| lấm tấm | gồ ghề | sần sùi | khuyết |
| bề mặt không đều | mặt rỗ | mặt không mịn | mặt gồ ghề |
| mặt sần | mặt lỗ chỗ | mặt không phẳng | mặt nhấp nhô |
| mặt không láng | mặt không bóng | mặt không mịn màng | mặt có nốt |