Từ đồng nghĩa với "rộnrịch"
| nhộn nhịp | tấp nập | sôi nổi | hối hả |
| khẩn trương | ồn ào | bận rộn | vội vã |
| xôn xao | đông đúc | hối hả | sôi sục |
| nháo nhác | rộn ràng | tăng tốc | gấp gáp |
| hào hứng | mải mê | đi lại | chạy nhảy |
| nhộn nhịp | tấp nập | sôi nổi | hối hả |
| khẩn trương | ồn ào | bận rộn | vội vã |
| xôn xao | đông đúc | hối hả | sôi sục |
| nháo nhác | rộn ràng | tăng tốc | gấp gáp |
| hào hứng | mải mê | đi lại | chạy nhảy |