Từ đồng nghĩa với "rờ rẵm"
| sờ | sờ soạng | sờ mó | rờ |
| rờ rẫm | mò | mò mẫm | mò tìm |
| tìm kiếm | lục lọi | lục tìm | chạm |
| chạm vào | đụng | đụng chạm | vờn |
| vờn quanh | lần mò | lần tìm | khám phá |
| sờ | sờ soạng | sờ mó | rờ |
| rờ rẫm | mò | mò mẫm | mò tìm |
| tìm kiếm | lục lọi | lục tìm | chạm |
| chạm vào | đụng | đụng chạm | vờn |
| vờn quanh | lần mò | lần tìm | khám phá |