Từ đồng nghĩa với "rờm rợp"
| rợp | mát mẻ | mát | dày |
| rậm | xum xuê | tươi tốt | xanh tươi |
| bạt ngàn | trù phú | phong phú | đầy đặn |
| thịnh vượng | sung túc | đậm đặc | nhiều |
| tràn đầy | ngập tràn | rậm rạp | xum xê |
| rợp | mát mẻ | mát | dày |
| rậm | xum xuê | tươi tốt | xanh tươi |
| bạt ngàn | trù phú | phong phú | đầy đặn |
| thịnh vượng | sung túc | đậm đặc | nhiều |
| tràn đầy | ngập tràn | rậm rạp | xum xê |