Từ đồng nghĩa với "rởm"
| giả | hàng giả | đồ giả | giả mạo |
| hàng nhái | nhái | lừa đảo | kẻ mạo nhận |
| đồ cổ giả mạo | pha chế | gian lận | ngụy trang |
| ngụy tạo | bịa đặt | hư cấu | không có thật |
| giả định | làm giả | làm giống như thật | báo cáo bịa |
| giả | hàng giả | đồ giả | giả mạo |
| hàng nhái | nhái | lừa đảo | kẻ mạo nhận |
| đồ cổ giả mạo | pha chế | gian lận | ngụy trang |
| ngụy tạo | bịa đặt | hư cấu | không có thật |
| giả định | làm giả | làm giống như thật | báo cáo bịa |