Từ đồng nghĩa với "rủn chí"
| nhụt chí | ngã lòng | chùn bước | nản lòng |
| mất niềm tin | thối chí | bỏ cuộc | không còn động lực |
| mất hy vọng | chán nản | suy sụp | mất tinh thần |
| khó khăn | bế tắc | không còn sức lực | mệt mỏi |
| uể oải | thất vọng | buông xuôi | không còn ý chí |
| nhụt chí | ngã lòng | chùn bước | nản lòng |
| mất niềm tin | thối chí | bỏ cuộc | không còn động lực |
| mất hy vọng | chán nản | suy sụp | mất tinh thần |
| khó khăn | bế tắc | không còn sức lực | mệt mỏi |
| uể oải | thất vọng | buông xuôi | không còn ý chí |