Từ đồng nghĩa với "rứa"
| được | phải | Yes | có |
| dạ | vâng | ờ | rồi |
| tiếng ừ phải | tiếng vâng dạ | đúng | chắc chắn rồi |
| thừa nhận | có chứ | khẳng định | ơi |
| ứ | chưa | đồng ý | tán thành |
| được | phải | Yes | có |
| dạ | vâng | ờ | rồi |
| tiếng ừ phải | tiếng vâng dạ | đúng | chắc chắn rồi |
| thừa nhận | có chứ | khẳng định | ơi |
| ứ | chưa | đồng ý | tán thành |