Từ đồng nghĩa với "rửng mỡ"
| dửng dưng | đùa giỡn | vô tư | nhàn rỗi |
| lêu lổng | không có việc gì | thừa thãi | vô nghĩa |
| làm trò | chơi bời | tán dóc | làm màu |
| đùa cợt | vô dụng | không nghiêm túc | làm bừa |
| làm càn | làm loạn | không có mục đích | thừa sức |
| dửng dưng | đùa giỡn | vô tư | nhàn rỗi |
| lêu lổng | không có việc gì | thừa thãi | vô nghĩa |
| làm trò | chơi bời | tán dóc | làm màu |
| đùa cợt | vô dụng | không nghiêm túc | làm bừa |
| làm càn | làm loạn | không có mục đích | thừa sức |