Từ đồng nghĩa với "r nhấp nhính"
| r nhấp nhính | dấp dính | dính | bám |
| bám dính | dính chặt | dính líu | dính mắc |
| dính vào | bám víu | bám chặt | bám dính |
| bám theo | bám sát | dính bết | dính nhơ |
| dính mùi | dính nước | dính bẩn | dính mồ hôi |
| r nhấp nhính | dấp dính | dính | bám |
| bám dính | dính chặt | dính líu | dính mắc |
| dính vào | bám víu | bám chặt | bám dính |
| bám theo | bám sát | dính bết | dính nhơ |
| dính mùi | dính nước | dính bẩn | dính mồ hôi |