Từ đồng nghĩa với "rađi ô cát xét"
| ra điều | ra vẻ | làm ra vẻ | ra điều mình là người lớn |
| giả vờ | đóng kịch | diễn xuất | thể hiện |
| trình diễn | mạo danh | làm bộ | tỏ ra |
| phô trương | khoe khoang | tự phụ | tự mãn |
| khoe mẽ | điệu bộ | hành động | thái độ |
| ra điều | ra vẻ | làm ra vẻ | ra điều mình là người lớn |
| giả vờ | đóng kịch | diễn xuất | thể hiện |
| trình diễn | mạo danh | làm bộ | tỏ ra |
| phô trương | khoe khoang | tự phụ | tự mãn |
| khoe mẽ | điệu bộ | hành động | thái độ |