Từ đồng nghĩa với "rađian"
| ra-đi-an | radian | Rađian | ra đi an |
| rađian | đơn vị góc | góc | đo góc |
| đo lường | hệ thống đo lường | hệ tọa độ | hệ trục |
| hình học | toán học | góc vuông | góc nhọn |
| góc tù | góc toàn phần | đường tròn | chu vi |
| ra-đi-an | radian | Rađian | ra đi an |
| rađian | đơn vị góc | góc | đo góc |
| đo lường | hệ thống đo lường | hệ tọa độ | hệ trục |
| hình học | toán học | góc vuông | góc nhọn |
| góc tù | góc toàn phần | đường tròn | chu vi |