Từ đồng nghĩa với "ra cái điều"
| ra vẻ | ra chiều | ra cái vẻ | làm ra vẻ |
| tô vẻ | gật gử | ra cái điều | ra mắt |
| ra mắt công chúng | ra ngoài | ra trường | ra viện |
| ra riêng | ra hội | ra búp | ra quả |
| nảy sinh | xuất hiện | trình bày | thể hiện |
| biểu hiện |
| ra vẻ | ra chiều | ra cái vẻ | làm ra vẻ |
| tô vẻ | gật gử | ra cái điều | ra mắt |
| ra mắt công chúng | ra ngoài | ra trường | ra viện |
| ra riêng | ra hội | ra búp | ra quả |
| nảy sinh | xuất hiện | trình bày | thể hiện |
| biểu hiện |