Từ đồng nghĩa với "ra công"
| cống hiến | nỗ lực | làm việc | chăm chỉ |
| đầu tư | cố gắng | ra sức | phấn đấu |
| thực hiện | hoàn thành | đem lại | tích cực |
| góp sức | đóng góp | thực thi | làm ra |
| chạy đua | thực hành | điều hành | tổ chức |
| cống hiến | nỗ lực | làm việc | chăm chỉ |
| đầu tư | cố gắng | ra sức | phấn đấu |
| thực hiện | hoàn thành | đem lại | tích cực |
| góp sức | đóng góp | thực thi | làm ra |
| chạy đua | thực hành | điều hành | tổ chức |