Từ đồng nghĩa với "ra dáng"
| làm ra vẻ | giả tạo | tự cho là | thái độ màu mè |
| điệu bộ màu mè | làm điệu bộ | kiểu | cách cư xử |
| thái độ | phô trương | khoe khoang | diễn xuất |
| màu mè | trang điểm | tô vẽ | điệu đà |
| kịch tính | phô bày | trình diễn | thể hiện |
| làm ra vẻ | giả tạo | tự cho là | thái độ màu mè |
| điệu bộ màu mè | làm điệu bộ | kiểu | cách cư xử |
| thái độ | phô trương | khoe khoang | diễn xuất |
| màu mè | trang điểm | tô vẽ | điệu đà |
| kịch tính | phô bày | trình diễn | thể hiện |