Từ đồng nghĩa với "ra kiểu"
| ra dáng | ra vẻ | ra hình | ra bộ |
| ra phong cách | ra mốt | ra hình thức | ra kiểu cách |
| ra kiểu dáng | ra diện mạo | ra nét | ra tướng |
| ra bộ dạng | ra bộ mặt | ra hình thù | ra kiểu mẫu |
| ra kiểu cách | ra kiểu dáng | ra kiểu cách | ra kiểu điệu |
| ra dáng | ra vẻ | ra hình | ra bộ |
| ra phong cách | ra mốt | ra hình thức | ra kiểu cách |
| ra kiểu dáng | ra diện mạo | ra nét | ra tướng |
| ra bộ dạng | ra bộ mặt | ra hình thù | ra kiểu mẫu |
| ra kiểu cách | ra kiểu dáng | ra kiểu cách | ra kiểu điệu |