Từ đồng nghĩa với "ra phá"
| ra ngoài | xuất hiện | trình diện | lộ diện |
| đi ra | thể hiện | bộc lộ | phô bày |
| tỏ ra | trình bày | đi đến | đi ra ngoài |
| ra mắt | ra đời | ra tay | ra sức |
| ra dấu | ra quyết định | ra thông báo | ra lệnh |
| ra ngoài | xuất hiện | trình diện | lộ diện |
| đi ra | thể hiện | bộc lộ | phô bày |
| tỏ ra | trình bày | đi đến | đi ra ngoài |
| ra mắt | ra đời | ra tay | ra sức |
| ra dấu | ra quyết định | ra thông báo | ra lệnh |