Từ đồng nghĩa với "rao hàng"
| quảng cáo | chào hàng | quảng bá | tuyên truyền |
| triển lãm | đăng báo | quảng cáo sản phẩm | bán hàng |
| giới thiệu sản phẩm | trình bày | mời chào | khuyến mãi |
| tiếp thị | phát động | ra mắt | thông báo |
| kêu gọi | đưa tin | truyền thông | phát hành |
| quảng cáo | chào hàng | quảng bá | tuyên truyền |
| triển lãm | đăng báo | quảng cáo sản phẩm | bán hàng |
| giới thiệu sản phẩm | trình bày | mời chào | khuyến mãi |
| tiếp thị | phát động | ra mắt | thông báo |
| kêu gọi | đưa tin | truyền thông | phát hành |