Từ đồng nghĩa với "rau mơ"
| tảo nâu | tảo biển | tảo | rong biển |
| rau biển | rau tảo | tảo sợi | tảo xanh |
| tảo đỏ | tảo lam | tảo mốc | tảo dại |
| tảo mặn | tảo nước | tảo bùn | tảo lục |
| tảo tươi | tảo khô | tảo ăn được | tảo có lợi |
| tảo nâu | tảo biển | tảo | rong biển |
| rau biển | rau tảo | tảo sợi | tảo xanh |
| tảo đỏ | tảo lam | tảo mốc | tảo dại |
| tảo mặn | tảo nước | tảo bùn | tảo lục |
| tảo tươi | tảo khô | tảo ăn được | tảo có lợi |