Từ đồng nghĩa với "ren rén"
| ren | ren lên | viền | viền bằng ren |
| trang trí | đăng ten | viền bằng đăng ten | tết bện |
| dây ren | mạng ren | ren lưới | ren hoa |
| ren thêu | ren dệt | ren tơ | ren sợi |
| ren mảnh | ren mịn | ren dày | ren bóng |
| ren xòe |
| ren | ren lên | viền | viền bằng ren |
| trang trí | đăng ten | viền bằng đăng ten | tết bện |
| dây ren | mạng ren | ren lưới | ren hoa |
| ren thêu | ren dệt | ren tơ | ren sợi |
| ren mảnh | ren mịn | ren dày | ren bóng |
| ren xòe |