Từ đồng nghĩa với "reo hò đợ"
| hò | reo | hò reo | kêu gọi |
| gọi hồn | hô hào | kêu vang | hô |
| gào thét | kêu la | hò hét | kêu gào |
| hô hoán | kêu gọi | hò hét đợ | hò reo đợ |
| hô hào đợ | kêu la đợ | gào thét đợ | hô hoán đợ |
| hò | reo | hò reo | kêu gọi |
| gọi hồn | hô hào | kêu vang | hô |
| gào thét | kêu la | hò hét | kêu gào |
| hô hoán | kêu gọi | hò hét đợ | hò reo đợ |
| hô hào đợ | kêu la đợ | gào thét đợ | hô hoán đợ |