Từ đồng nghĩa với "riư"
| rìu | dao | cưa | búa |
| mác | cái chặt | cái đẽo | cái cắt |
| cái xẻ | cái tạc | cái khoan | cái bào |
| cái gọt | cái đục | cái xẻng | cái cào |
| cái bới | cái lưỡi | cái chém | cái cắt gọt |
| rìu | dao | cưa | búa |
| mác | cái chặt | cái đẽo | cái cắt |
| cái xẻ | cái tạc | cái khoan | cái bào |
| cái gọt | cái đục | cái xẻng | cái cào |
| cái bới | cái lưỡi | cái chém | cái cắt gọt |