Từ đồng nghĩa với "roicặcbò"
| cặc bỏ | cặc | dương vật | cái ấy |
| cái cặc | cái dương | cái giống | cái mông |
| cái bự | cái nhỏ | cái lồn | cái bìu |
| cái cu | cái bắp | cái bông | cái bầu |
| cái bướm | cái bắp cải | cái bông cải | cái bông sen |
| cặc bỏ | cặc | dương vật | cái ấy |
| cái cặc | cái dương | cái giống | cái mông |
| cái bự | cái nhỏ | cái lồn | cái bìu |
| cái cu | cái bắp | cái bông | cái bầu |
| cái bướm | cái bắp cải | cái bông cải | cái bông sen |