Từ đồng nghĩa với "ruộng biên"
| ranh giới | biên giới | đường biên | ranh giới đất |
| đường ranh | khu vực | vùng đất | mảnh đất |
| ruộng đất | đất đai | địa phận | khu vực đất |
| địa giới | khu vực biên | ranh giới ruộng | ruộng vườn |
| ruộng đồng | đất ruộng | ruộng bậc thang | ruộng lúa |
| ranh giới | biên giới | đường biên | ranh giới đất |
| đường ranh | khu vực | vùng đất | mảnh đất |
| ruộng đất | đất đai | địa phận | khu vực đất |
| địa giới | khu vực biên | ranh giới ruộng | ruộng vườn |
| ruộng đồng | đất ruộng | ruộng bậc thang | ruộng lúa |